descriptive adjective
Học thuậtThân thiện
A descriptive adjective can make a simple sentence more vivid and interesting.
Định nghĩa
- Danh từ (Ngữ pháp):
- Tính từ miêu tả: Một loại tính từ dùng để mô tả phẩm chất, đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó trả lời cho các câu hỏi "như thế nào?" (how?) hoặc "loại gì?" (what kind of?).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the phrase "a beautiful flower", "beautiful" is a descriptive adjective. (Trong cụm từ "một bông hoa đẹp", "đẹp" là một tính từ miêu tả.)
- "Happy", "tall", "old", and "blue" are all descriptive adjectives. ("Hạnh phúc", "cao", "cũ", và "xanh da trời" đều là những tính từ miêu tả.)
- The teacher asked us to use three descriptive adjectives in our essay. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi sử dụng ba tính từ miêu tả trong bài luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với tính từ chỉ định (limiting adjective): "Descriptive adjective" thường được phân biệt với các tính từ giới hạn như mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, your), hay số từ (one, first). Tính từ miêu tả thêm thông tin về bản chất của danh từ, trong khi tính từ giới hạn xác định hoặc giới hạn phạm vi của danh từ.
- Compare: "the car" (limiting) vs. "the red car" (descriptive). (So sánh: "chiếc xe" (giới hạn) với "chiếc xe màu đỏ" (miêu tả).)
Biến thể và từ gần giống
- Qualitative adjective (n): Tính từ chỉ phẩm chất. Đây là một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng để chỉ các tính từ miêu tả phẩm chất như "good" (tốt), "brave" (dũng cảm).
- Attributive adjective (n): Tính từ thuộc ngữ. Chỉ vị trí của tính từ khi nó đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: "a cold day"). Hầu hết tính từ miêu tả đều có thể đứng ở vị trí này.
Từ đồng nghĩa
- Qualifier (n, trong ngữ pháp): Từ hạn định, từ bổ nghĩa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tính từ miêu tả).
- Modifier (n, trong ngữ pháp): Từ bổ nghĩa (nghĩa rộng, chỉ chung các từ bổ nghĩa cho danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ ngữ pháp chuyên môn.)
A descriptive adjective can make a simple sentence more vivid and interesting.
Noun
- Tính từ miêu tả